| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Văn nghệ Hải Dương
|
2
|
44000
|
| 2 |
Hải Dương hằng tháng
|
2
|
12000
|
| 3 |
Văn học và tuổi trẻ
|
36
|
480000
|
| 4 |
Toán tuổi thơ 2
|
40
|
518000
|
| 5 |
Vật lí và tuổi trẻ
|
40
|
730000
|
| 6 |
Toán học và tuổi trẻ
|
60
|
695000
|
| 7 |
Sách nghiệp vụ chung
|
60
|
0
|
| 8 |
Dạy và học ngàynay
|
64
|
1420000
|
| 9 |
Thiết bị giáo dục
|
66
|
1482000
|
| 10 |
Khoa học giáo dục
|
72
|
1698000
|
| 11 |
Sách nghiệp vụ 6
|
74
|
2262000
|
| 12 |
Sách nghiệp vụ 7
|
104
|
3880000
|
| 13 |
Thế giới trong ta
|
110
|
1980000
|
| 14 |
Tạp chí giáo dục
|
118
|
2790000
|
| 15 |
Sách giáo khoa dùng chung
|
124
|
2084000
|
| 16 |
Sách Hồ Chí Minh
|
166
|
5632800
|
| 17 |
Sách tham khảo 6
|
168
|
7980000
|
| 18 |
Sách giáo khoa 6
|
174
|
3922000
|
| 19 |
Sách quyên góp
|
176
|
1628400
|
| 20 |
Sách giáo khoa 7
|
216
|
4320000
|
| 21 |
Sách tham khảo chung
|
710
|
20318400
|
| 22 |
Sách đạo đức
|
1018
|
28103600
|
| 23 |
Sách nghiệp vụ
|
1420
|
18687400
|
| 24 |
Sách tham khảo
|
2606
|
75108400
|
| 25 |
Sách giáo khoa
|
2672
|
20201600
|
| |
TỔNG
|
10298
|
205977600
|